Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 17/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25980.00 | 26010.00 | 26390.00 |
| EUR | 29775.00 | 29895.00 | 31079.00 |
| GBP | 34871.00 | 35011.00 | 36033.00 |
| HKD | 3271.00 | 3284.00 | 3400.00 |
| CHF | 31723.00 | 31850.00 | 32761.00 |
| JPY | 160.65 | 161.30 | 169.22 |
| AUD | 18237.00 | 18310.00 | 18901.00 |
| SGD | 20148.00 | 20229.00 | 20818.00 |
| THB | 772.00 | 775.00 | 811.00 |
| CAD | 18550.00 | 18624.00 | 19211.00 |
| NZD | 15224.00 | 15765.00 | |
| KRW | 17.69 | 19.66 | |
| DKK | 3992.00 | 4131.00 | |
| SEK | 2706.00 | 2811.00 | |
| NOK | 2726.00 | 2839.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25980.00 | 26010.00 | 26390.00 |
| EUR | 29775.00 | 29895.00 | 31079.00 |
| GBP | 34871.00 | 35011.00 | 36033.00 |
| HKD | 3271.00 | 3284.00 | 3400.00 |
| CHF | 31723.00 | 31850.00 | 32761.00 |
| JPY | 160.65 | 161.30 | 169.22 |
| AUD | 18237.00 | 18310.00 | 18901.00 |
| SGD | 20148.00 | 20229.00 | 20818.00 |
| THB | 772.00 | 775.00 | 811.00 |
| CAD | 18550.00 | 18624.00 | 19211.00 |
| NZD | 15224.00 | 15765.00 | |
| KRW | 17.69 | 19.66 | |
| DKK | 3992.00 | 4131.00 | |
| SEK | 2706.00 | 2811.00 | |
| NOK | 2726.00 | 2839.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

