Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 22/07/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26110.00 | 26130.00 | 26510.00 |
| EUR | 29464.00 | 29582.00 | 30774.00 |
| GBP | 34611.00 | 34750.00 | 35781.00 |
| HKD | 3289.00 | 3302.00 | 3419.00 |
| CHF | 31845.00 | 31973.00 | 32898.00 |
| JPY | 157.29 | 157.92 | 165.78 |
| AUD | 18108.00 | 18181.00 | 18779.00 |
| SGD | 20029.00 | 20109.00 | 20699.00 |
| THB | 761.00 | 764.00 | 800.00 |
| CAD | 18333.00 | 18407.00 | 18984.00 |
| NZD | 15102.00 | 15647.00 | |
| KRW | 17.03 | 18.87 | |
| DKK | 3951.00 | 4088.00 | |
| SEK | 2666.00 | 2770.00 | |
| NOK | 2685.00 | 2796.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26110.00 | 26130.00 | 26510.00 |
| EUR | 29464.00 | 29582.00 | 30774.00 |
| GBP | 34611.00 | 34750.00 | 35781.00 |
| HKD | 3289.00 | 3302.00 | 3419.00 |
| CHF | 31845.00 | 31973.00 | 32898.00 |
| JPY | 157.29 | 157.92 | 165.78 |
| AUD | 18108.00 | 18181.00 | 18779.00 |
| SGD | 20029.00 | 20109.00 | 20699.00 |
| THB | 761.00 | 764.00 | 800.00 |
| CAD | 18333.00 | 18407.00 | 18984.00 |
| NZD | 15102.00 | 15647.00 | |
| KRW | 17.03 | 18.87 | |
| DKK | 3951.00 | 4088.00 | |
| SEK | 2666.00 | 2770.00 | |
| NOK | 2685.00 | 2796.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

