Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 08/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25710.00 | 25740.00 | 26120.00 |
| EUR | 28480.00 | 28623.00 | 29825.00 |
| GBP | 33603.00 | 33772.00 | 34802.00 |
| HKD | 3234.00 | 3250.00 | 3367.00 |
| CHF | 30555.00 | 30709.00 | 31652.00 |
| JPY | 159.54 | 160.66 | 168.62 |
| AUD | 17702.00 | 17791.00 | 18388.00 |
| SGD | 19874.00 | 19974.00 | 20568.00 |
| THB | 750.00 | 754.00 | 791.00 |
| CAD | 17857.00 | 17947.00 | 18542.00 |
| NZD | 14269.00 | 14824.00 | |
| KRW | 18.68 | 20.67 | |
| DKK | 3822.00 | 3962.00 | |
| SEK | 2550.00 | 2667.00 | |
| NOK | 2662.00 | 2780.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25710.00 | 25740.00 | 26120.00 |
| EUR | 28480.00 | 28623.00 | 29825.00 |
| GBP | 33603.00 | 33772.00 | 34802.00 |
| HKD | 3234.00 | 3250.00 | 3367.00 |
| CHF | 30555.00 | 30709.00 | 31652.00 |
| JPY | 159.54 | 160.66 | 168.62 |
| AUD | 17702.00 | 17791.00 | 18388.00 |
| SGD | 19874.00 | 19974.00 | 20568.00 |
| THB | 750.00 | 754.00 | 791.00 |
| CAD | 17857.00 | 17947.00 | 18542.00 |
| NZD | 14269.00 | 14824.00 | |
| KRW | 18.68 | 20.67 | |
| DKK | 3822.00 | 3962.00 | |
| SEK | 2550.00 | 2667.00 | |
| NOK | 2662.00 | 2780.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

