Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 18/09/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25790.00 | 25820.00 | 26200.00 |
| EUR | 29305.00 | 29423.00 | 30618.00 |
| GBP | 34129.00 | 34266.00 | 35290.00 |
| HKD | 3247.00 | 3260.00 | 3378.00 |
| CHF | 31017.00 | 31142.00 | 32082.00 |
| JPY | 162.53 | 163.18 | 171.16 |
| AUD | 18165.00 | 18238.00 | 18831.00 |
| SGD | 20035.00 | 20115.00 | 20705.00 |
| THB | 762.00 | 765.00 | 803.00 |
| CAD | 18259.00 | 18332.00 | 18922.00 |
| NZD | 14637.00 | 15180.00 | |
| KRW | 17.99 | 19.93 | |
| DKK | 3929.00 | 4070.00 | |
| SEK | 2603.00 | 2717.00 | |
| NOK | 2710.00 | 2825.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25790.00 | 25820.00 | 26200.00 |
| EUR | 29305.00 | 29423.00 | 30618.00 |
| GBP | 34129.00 | 34266.00 | 35290.00 |
| HKD | 3247.00 | 3260.00 | 3378.00 |
| CHF | 31017.00 | 31142.00 | 32082.00 |
| JPY | 162.53 | 163.18 | 171.16 |
| AUD | 18165.00 | 18238.00 | 18831.00 |
| SGD | 20035.00 | 20115.00 | 20705.00 |
| THB | 762.00 | 765.00 | 803.00 |
| CAD | 18259.00 | 18332.00 | 18922.00 |
| NZD | 14637.00 | 15180.00 | |
| KRW | 17.99 | 19.93 | |
| DKK | 3929.00 | 4070.00 | |
| SEK | 2603.00 | 2717.00 | |
| NOK | 2710.00 | 2825.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

