Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 31/07/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26090.00 | 26110.00 | 26490.00 |
| EUR | 29718.00 | 29837.00 | 31033.00 |
| GBP | 34746.00 | 34886.00 | 35919.00 |
| HKD | 3286.00 | 3299.00 | 3416.00 |
| CHF | 32030.00 | 32159.00 | 33092.00 |
| JPY | 159.70 | 160.34 | 168.30 |
| AUD | 18143.00 | 18216.00 | 18814.00 |
| SGD | 20143.00 | 20224.00 | 20818.00 |
| THB | 768.00 | 771.00 | 807.00 |
| CAD | 18424.00 | 18498.00 | 19082.00 |
| NZD | 15184.00 | 15731.00 | |
| KRW | 17.55 | 19.49 | |
| DKK | 3984.00 | 4124.00 | |
| SEK | 2709.00 | 2816.00 | |
| NOK | 2706.00 | 2819.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26090.00 | 26110.00 | 26490.00 |
| EUR | 29718.00 | 29837.00 | 31033.00 |
| GBP | 34746.00 | 34886.00 | 35919.00 |
| HKD | 3286.00 | 3299.00 | 3416.00 |
| CHF | 32030.00 | 32159.00 | 33092.00 |
| JPY | 159.70 | 160.34 | 168.30 |
| AUD | 18143.00 | 18216.00 | 18814.00 |
| SGD | 20143.00 | 20224.00 | 20818.00 |
| THB | 768.00 | 771.00 | 807.00 |
| CAD | 18424.00 | 18498.00 | 19082.00 |
| NZD | 15184.00 | 15731.00 | |
| KRW | 17.55 | 19.49 | |
| DKK | 3984.00 | 4124.00 | |
| SEK | 2709.00 | 2816.00 | |
| NOK | 2706.00 | 2819.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

