Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 19/06/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26100.00 | 26120.00 | 26440.00 |
| EUR | 29598.00 | 29717.00 | 30899.00 |
| GBP | 34135.00 | 34272.00 | 35282.00 |
| HKD | 3289.00 | 3302.00 | 3418.00 |
| CHF | 32152.00 | 32281.00 | 33181.00 |
| JPY | 159.26 | 159.90 | 167.66 |
| AUD | 18100.00 | 18173.00 | 18763.00 |
| SGD | 20044.00 | 20124.00 | 20705.00 |
| THB | 783.00 | 786.00 | 821.00 |
| CAD | 18274.00 | 18347.00 | 18901.00 |
| NZD | 14908.00 | 15442.00 | |
| KRW | 16.40 | 17.97 | |
| DKK | 3969.00 | 4106.00 | |
| SEK | 2697.00 | 2799.00 | |
| DKK | 3969.00 | 4106.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26100.00 | 26120.00 | 26440.00 |
| EUR | 29598.00 | 29717.00 | 30899.00 |
| GBP | 34135.00 | 34272.00 | 35282.00 |
| HKD | 3289.00 | 3302.00 | 3418.00 |
| CHF | 32152.00 | 32281.00 | 33181.00 |
| JPY | 159.26 | 159.90 | 167.66 |
| AUD | 18100.00 | 18173.00 | 18763.00 |
| SGD | 20044.00 | 20124.00 | 20705.00 |
| THB | 783.00 | 786.00 | 821.00 |
| CAD | 18274.00 | 18347.00 | 18901.00 |
| NZD | 14908.00 | 15442.00 | |
| KRW | 16.40 | 17.97 | |
| DKK | 3969.00 | 4106.00 | |
| SEK | 2697.00 | 2799.00 | |
| DKK | 3969.00 | 4106.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

