Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 20/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25960.00 | 25990.00 | 26370.00 |
| EUR | 29995.00 | 30115.00 | 31314.00 |
| GBP | 34971.00 | 35111.00 | 36149.00 |
| HKD | 3271.00 | 3284.00 | 3401.00 |
| CHF | 32179.00 | 32308.00 | 33251.00 |
| JPY | 161.15 | 161.80 | 169.78 |
| AUD | 18288.00 | 18361.00 | 18960.00 |
| SGD | 20225.00 | 20306.00 | 20904.00 |
| THB | 777.00 | 780.00 | 817.00 |
| CAD | 18616.00 | 18691.00 | 19289.00 |
| NZD | 15291.00 | 15839.00 | |
| KRW | 17.93 | 19.93 | |
| DKK | 4020.00 | 4162.00 | |
| SEK | 2723.00 | 2834.00 | |
| NOK | 2754.00 | 2871.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25960.00 | 25990.00 | 26370.00 |
| EUR | 29995.00 | 30115.00 | 31314.00 |
| GBP | 34971.00 | 35111.00 | 36149.00 |
| HKD | 3271.00 | 3284.00 | 3401.00 |
| CHF | 32179.00 | 32308.00 | 33251.00 |
| JPY | 161.15 | 161.80 | 169.78 |
| AUD | 18288.00 | 18361.00 | 18960.00 |
| SGD | 20225.00 | 20306.00 | 20904.00 |
| THB | 777.00 | 780.00 | 817.00 |
| CAD | 18616.00 | 18691.00 | 19289.00 |
| NZD | 15291.00 | 15839.00 | |
| KRW | 17.93 | 19.93 | |
| DKK | 4020.00 | 4162.00 | |
| SEK | 2723.00 | 2834.00 | |
| NOK | 2754.00 | 2871.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

