Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 22/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25900.00 | 25930.00 | 26310.00 |
| EUR | 29947.00 | 30067.00 | 31266.00 |
| GBP | 34993.00 | 35134.00 | 36172.00 |
| HKD | 3264.00 | 3277.00 | 3394.00 |
| CHF | 32054.00 | 32183.00 | 33124.00 |
| JPY | 160.29 | 160.93 | 168.89 |
| AUD | 18395.00 | 18469.00 | 19068.00 |
| SGD | 20217.00 | 20298.00 | 20897.00 |
| THB | 779.00 | 782.00 | 819.00 |
| CAD | 18630.00 | 18705.00 | 19303.00 |
| NZD | 15360.00 | 15909.00 | |
| KRW | 18.03 | 20.01 | |
| DKK | 4014.00 | 4157.00 | |
| SEK | 2710.00 | 2821.00 | |
| NOK | 2759.00 | 2876.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25900.00 | 25930.00 | 26310.00 |
| EUR | 29947.00 | 30067.00 | 31266.00 |
| GBP | 34993.00 | 35134.00 | 36172.00 |
| HKD | 3264.00 | 3277.00 | 3394.00 |
| CHF | 32054.00 | 32183.00 | 33124.00 |
| JPY | 160.29 | 160.93 | 168.89 |
| AUD | 18395.00 | 18469.00 | 19068.00 |
| SGD | 20217.00 | 20298.00 | 20897.00 |
| THB | 779.00 | 782.00 | 819.00 |
| CAD | 18630.00 | 18705.00 | 19303.00 |
| NZD | 15360.00 | 15909.00 | |
| KRW | 18.03 | 20.01 | |
| DKK | 4014.00 | 4157.00 | |
| SEK | 2710.00 | 2821.00 | |
| NOK | 2759.00 | 2876.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

