Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 28/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25620.00 | 25650.00 | 26030.00 |
| EUR | 28151.00 | 28292.00 | 29519.00 |
| GBP | 33699.00 | 33868.00 | 34900.00 |
| HKD | 3220.00 | 3239.00 | 3357.00 |
| CHF | 30570.00 | 30724.00 | 31667.00 |
| JPY | 158.96 | 160.57 | 168.55 |
| AUD | 17793.00 | 17918.00 | 18516.00 |
| SGD | 19709.00 | 19888.00 | 20483.00 |
| THB | 734.00 | 749.00 | 786.00 |
| CAD | 17995.00 | 18122.00 | 18720.00 |
| NZD | 14238.00 | 14792.00 | |
| KRW | 18.62 | 20.56 | |
| DKK | 3783.00 | 3924.00 | |
| SEK | 2552.00 | 2670.00 | |
| NOK | 2716.00 | 2834.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25620.00 | 25650.00 | 26030.00 |
| EUR | 28151.00 | 28292.00 | 29519.00 |
| GBP | 33699.00 | 33868.00 | 34900.00 |
| HKD | 3220.00 | 3239.00 | 3357.00 |
| CHF | 30570.00 | 30724.00 | 31667.00 |
| JPY | 158.96 | 160.57 | 168.55 |
| AUD | 17793.00 | 17918.00 | 18516.00 |
| SGD | 19709.00 | 19888.00 | 20483.00 |
| THB | 734.00 | 749.00 | 786.00 |
| CAD | 17995.00 | 18122.00 | 18720.00 |
| NZD | 14238.00 | 14792.00 | |
| KRW | 18.62 | 20.56 | |
| DKK | 3783.00 | 3924.00 | |
| SEK | 2552.00 | 2670.00 | |
| NOK | 2716.00 | 2834.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

