Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 24/07/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26110.00 | 26130.00 | 26510.00 |
| EUR | 29404.00 | 29522.00 | 30713.00 |
| GBP | 34445.00 | 34583.00 | 35612.00 |
| HKD | 3288.00 | 3301.00 | 3419.00 |
| CHF | 31698.00 | 31825.00 | 32743.00 |
| JPY | 156.63 | 157.26 | 165.08 |
| AUD | 18010.00 | 18082.00 | 18678.00 |
| SGD | 20018.00 | 20098.00 | 20686.00 |
| THB | 759.00 | 762.00 | 797.00 |
| CAD | 18370.00 | 18444.00 | 19023.00 |
| NZD | 14971.00 | 15514.00 | |
| KRW | 17.17 | 19.04 | |
| DKK | 3943.00 | 4080.00 | |
| SEK | 2654.00 | 2756.00 | |
| NOK | 2688.00 | 2800.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26110.00 | 26130.00 | 26510.00 |
| EUR | 29404.00 | 29522.00 | 30713.00 |
| GBP | 34445.00 | 34583.00 | 35612.00 |
| HKD | 3288.00 | 3301.00 | 3419.00 |
| CHF | 31698.00 | 31825.00 | 32743.00 |
| JPY | 156.63 | 157.26 | 165.08 |
| AUD | 18010.00 | 18082.00 | 18678.00 |
| SGD | 20018.00 | 20098.00 | 20686.00 |
| THB | 759.00 | 762.00 | 797.00 |
| CAD | 18370.00 | 18444.00 | 19023.00 |
| NZD | 14971.00 | 15514.00 | |
| KRW | 17.17 | 19.04 | |
| DKK | 3943.00 | 4080.00 | |
| SEK | 2654.00 | 2756.00 | |
| NOK | 2688.00 | 2800.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

