Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 16/04/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26107.00 | 26137.00 | 26357.00 |
| EUR | 30517.00 | 30640.00 | 31826.00 |
| GBP | 35109.00 | 35250.00 | 36261.00 |
| HKD | 3294.00 | 3307.00 | 3422.00 |
| CHF | 33120.00 | 33253.00 | 34197.00 |
| JPY | 162.01 | 162.66 | 170.00 |
| AUD | 18536.00 | 18610.00 | 19205.00 |
| SGD | 20371.00 | 20453.00 | 21039.00 |
| THB | 803.00 | 806.00 | 842.00 |
| CAD | 18830.00 | 18906.00 | 19479.00 |
| NZD | 15318.00 | 15852.00 | |
| KRW | 17.11 | 18.80 | |
| SEK | 2827.00 | 2936.00 | |
| NOK | 2752.00 | 2866.00 | |
| DKK | 4091.00 | 4233.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26107.00 | 26137.00 | 26357.00 |
| EUR | 30517.00 | 30640.00 | 31826.00 |
| GBP | 35109.00 | 35250.00 | 36261.00 |
| HKD | 3294.00 | 3307.00 | 3422.00 |
| CHF | 33120.00 | 33253.00 | 34197.00 |
| JPY | 162.01 | 162.66 | 170.00 |
| AUD | 18536.00 | 18610.00 | 19205.00 |
| SGD | 20371.00 | 20453.00 | 21039.00 |
| THB | 803.00 | 806.00 | 842.00 |
| CAD | 18830.00 | 18906.00 | 19479.00 |
| NZD | 15318.00 | 15852.00 | |
| KRW | 17.11 | 18.80 | |
| SEK | 2827.00 | 2936.00 | |
| NOK | 2752.00 | 2866.00 | |
| DKK | 4091.00 | 4233.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

