Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 09/06/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26118.00 | 26138.00 | 26408.00 |
| EUR | 29801.00 | 29921.00 | 31108.00 |
| GBP | 34490.00 | 34629.00 | 35645.00 |
| HKD | 3291.00 | 3304.00 | 3420.00 |
| CHF | 32431.00 | 32561.00 | 33472.00 |
| JPY | 160.47 | 161.11 | 168.63 |
| AUD | 18199.00 | 18272.00 | 18864.00 |
| SGD | 20093.00 | 20174.00 | 20756.00 |
| THB | 783.00 | 786.00 | 820.00 |
| CAD | 18528.00 | 18602.00 | 19168.00 |
| NZD | 15038.00 | 15574.00 | |
| KRW | 16.61 | 18.21 | |
| DKK | 3996.00 | 4135.00 | |
| NOK | 2726.00 | 2837.00 | |
| SEK | 2741.00 | 2845.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26118.00 | 26138.00 | 26408.00 |
| EUR | 29801.00 | 29921.00 | 31108.00 |
| GBP | 34490.00 | 34629.00 | 35645.00 |
| HKD | 3291.00 | 3304.00 | 3420.00 |
| CHF | 32431.00 | 32561.00 | 33472.00 |
| JPY | 160.47 | 161.11 | 168.63 |
| AUD | 18199.00 | 18272.00 | 18864.00 |
| SGD | 20093.00 | 20174.00 | 20756.00 |
| THB | 783.00 | 786.00 | 820.00 |
| CAD | 18528.00 | 18602.00 | 19168.00 |
| NZD | 15038.00 | 15574.00 | |
| KRW | 16.61 | 18.21 | |
| DKK | 3996.00 | 4135.00 | |
| NOK | 2726.00 | 2837.00 | |
| SEK | 2741.00 | 2845.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

