Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 09/09/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25750.00 | 25780.00 | 26160.00 |
| EUR | 29641.00 | 29760.00 | 30953.00 |
| GBP | 34549.00 | 34688.00 | 35720.00 |
| HKD | 3244.00 | 3257.00 | 3373.00 |
| CHF | 31546.00 | 31673.00 | 32605.00 |
| JPY | 164.90 | 165.56 | 173.54 |
| AUD | 18410.00 | 18484.00 | 19081.00 |
| SGD | 20182.00 | 20263.00 | 20860.00 |
| THB | 769.00 | 772.00 | 809.00 |
| CAD | 18505.00 | 18579.00 | 19175.00 |
| NZD | 14970.00 | 15513.00 | |
| KRW | 18.52 | 20.47 | |
| DKK | 3974.00 | 4115.00 | |
| SEK | 2661.00 | 2769.00 | |
| NOK | 2764.00 | 2883.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25750.00 | 25780.00 | 26160.00 |
| EUR | 29641.00 | 29760.00 | 30953.00 |
| GBP | 34549.00 | 34688.00 | 35720.00 |
| HKD | 3244.00 | 3257.00 | 3373.00 |
| CHF | 31546.00 | 31673.00 | 32605.00 |
| JPY | 164.90 | 165.56 | 173.54 |
| AUD | 18410.00 | 18484.00 | 19081.00 |
| SGD | 20182.00 | 20263.00 | 20860.00 |
| THB | 769.00 | 772.00 | 809.00 |
| CAD | 18505.00 | 18579.00 | 19175.00 |
| NZD | 14970.00 | 15513.00 | |
| KRW | 18.52 | 20.47 | |
| DKK | 3974.00 | 4115.00 | |
| SEK | 2661.00 | 2769.00 | |
| NOK | 2764.00 | 2883.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

