Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 11/12/2025
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26170.00 | 26171.00 | 26411.00 |
| EUR | 30265.00 | 30387.00 | 31544.00 |
| GBP | 34647.00 | 34786.00 | 35780.00 |
| HKD | 3320.00 | 3333.00 | 3446.00 |
| CHF | 32391.00 | 32521.00 | 33450.00 |
| JPY | 165.22 | 165.88 | 173.16 |
| AUD | 17233.00 | 17302.00 | 17873.00 |
| SGD | 20045.00 | 20125.00 | 20700.00 |
| THB | 808.00 | 811.00 | 849.00 |
| CAD | 18763.00 | 18838.00 | 19423.00 |
| NZD | 15080.00 | 15607.00 | |
| KRW | 17.25 | 18.88 | |
| DKK | 4061.00 | 4202.00 | |
| NOK | 2556.00 | 2671.00 | |
| SEK | 2789.00 | 2905.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26170.00 | 26171.00 | 26411.00 |
| EUR | 30265.00 | 30387.00 | 31544.00 |
| GBP | 34647.00 | 34786.00 | 35780.00 |
| HKD | 3320.00 | 3333.00 | 3446.00 |
| CHF | 32391.00 | 32521.00 | 33450.00 |
| JPY | 165.22 | 165.88 | 173.16 |
| AUD | 17233.00 | 17302.00 | 17873.00 |
| SGD | 20045.00 | 20125.00 | 20700.00 |
| THB | 808.00 | 811.00 | 849.00 |
| CAD | 18763.00 | 18838.00 | 19423.00 |
| NZD | 15080.00 | 15607.00 | |
| KRW | 17.25 | 18.88 | |
| DKK | 4061.00 | 4202.00 | |
| NOK | 2556.00 | 2671.00 | |
| SEK | 2789.00 | 2905.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

