Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 07/09/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25840.00 | 25870.00 | 26250.00 |
| EUR | 29717.00 | 29836.00 | 31030.00 |
| GBP | 34607.00 | 34746.00 | 35778.00 |
| HKD | 3256.00 | 3269.00 | 3385.00 |
| CHF | 31641.00 | 31768.00 | 32693.00 |
| JPY | 163.05 | 163.70 | 171.66 |
| AUD | 18435.00 | 18509.00 | 19106.00 |
| SGD | 20216.00 | 20297.00 | 20894.00 |
| THB | 772.00 | 775.00 | 812.00 |
| CAD | 18501.00 | 18575.00 | 19169.00 |
| NZD | 15073.00 | 15618.00 | |
| KRW | 18.64 | 20.61 | |
| DKK | 3984.00 | 4125.00 | |
| SEK | 2674.00 | 2782.00 | |
| NOK | 2749.00 | 2865.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25840.00 | 25870.00 | 26250.00 |
| EUR | 29717.00 | 29836.00 | 31030.00 |
| GBP | 34607.00 | 34746.00 | 35778.00 |
| HKD | 3256.00 | 3269.00 | 3385.00 |
| CHF | 31641.00 | 31768.00 | 32693.00 |
| JPY | 163.05 | 163.70 | 171.66 |
| AUD | 18435.00 | 18509.00 | 19106.00 |
| SGD | 20216.00 | 20297.00 | 20894.00 |
| THB | 772.00 | 775.00 | 812.00 |
| CAD | 18501.00 | 18575.00 | 19169.00 |
| NZD | 15073.00 | 15618.00 | |
| KRW | 18.64 | 20.61 | |
| DKK | 3984.00 | 4125.00 | |
| SEK | 2674.00 | 2782.00 | |
| NOK | 2749.00 | 2865.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

