Web Content Viewer
Năm 2025 được xem như “nút chuyển” của ngành ngân hàng Việt Nam: từ giai đoạn số hóa kênh giao dịch sang giai đoạn tái cấu trúc vận hành dựa trên dữ liệu, định danh số và hạ tầng tin cậy. Bộ chính sách hình thành trong giai đoạn 2024-2025 gồm Chiến lược Blockchain quốc gia, cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa, khung dịch vụ tin cậy và chữ ký điện tử, cùng chiến lược chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2030 đang tạo ra hành lang đồng bộ cho toàn hệ thống, với mục tiêu vừa thúc đẩy đổi mới, vừa siết chặt an toàn và kỷ luật thị trường.
Với Agribank, đây không chỉ là “cập nhật chính sách” mà là cơ hội tăng tốc chuyển đổi số trên nền tảng quản trị rủi ro vững chắc, bảo vệ khách hàng và góp phần giữ ổn định hệ thống tài chính - tiền tệ. Trên cơ sở chủ động nghiên cứu, nắm bắt và chuẩn bị nguồn lực, Agribank sẵn sàng triển khai các yêu cầu mới, đồng thời mở rộng không gian đổi mới theo hướng an toàn, tuân thủ và lấy khách hàng làm trung tâm.
1. Từ “số hóa quy trình” đến “dữ liệu là tài sản”
Giai đoạn 2021-2025 là chặng “khởi động” của chuyển đổi số ngành Ngân hàng, tập trung vào số hóa quy trình và mở rộng hạ tầng chấp nhận thanh toán. Đến giai đoạn 2025-2030, chiến lược mới nhấn mạnh triết lý “dữ liệu là tài sản, lấy khách hàng làm trung tâm và kết nối hệ sinh thái”, đồng thời đặt ra các chỉ tiêu tham vọng như: giá trị thanh toán không dùng tiền mặt gấp 30 lần GDP; 95% dân số trên 15 tuổi có tài khoản; và khoảng 50% khoản vay nhỏ lẻ được số hóa toàn trình. Điểm đáng chú ý là mục tiêu “giá trị thanh toán không dùng tiền mặt gấp 30 lần GDP” không đơn thuần là tăng giao dịch bán lẻ. Nó hàm ý sự mở rộng mạnh của dòng tiền luân chuyển tần suất cao và các thị trường tài sản mới; ngân hàng dần chuyển từ nơi “giữ tiền” sang nơi “dòng tiền chảy qua”, kéo theo vai trò ngày càng lớn của nguồn thu phí dịch vụ.
Trong bối cảnh đó, Agribank có vị trí đặc biệt: mạng lưới rộng khắp, tệp khách hàng lớn ở khu vực nông nghiệp - nông thôn, vừa thúc đẩy tài chính toàn diện, vừa dẫn dắt chuyển dịch hành vi thanh toán số ở những địa bàn còn khoảng cách số. “Bứt phá” của Agribank vì thế phải là “bứt phá đi kèm bao trùm”: chuyển đổi số đến được người dân, hộ sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ, nhưng không đánh đổi an toàn và trải nghiệm.

2. An toàn định danh: sinh trắc học và “làm sạch” dữ liệu
Tốc độ số hóa càng cao, rủi ro càng tăng. Giai đoạn 2024-2025 chứng kiến tội phạm công nghệ cao khai thác deepfake để giả mạo khuôn mặt và giọng nói nhằm chiếm đoạt tài khoản. Trước thách thức này, yêu cầu xác thực sinh trắc học gắn với CCCD gắn chip trở thành bước đi quan trọng nhằm “khóa chặt” danh tính số. Theo nội dung tài liệu, xác thực sinh trắc học (khuôn mặt, vân tay) khớp với dữ liệu trong chip CCCD được áp dụng cho các giao dịch chuyển tiền trên 10 triệu đồng hoặc tổng giao dịch trong ngày quá 20 triệu đồng.
Đây là “chuẩn mực an toàn mới” để củng cố niềm tin khách hàng với kênh số, đồng thời thúc đẩy các ngân hàng tổ chức lại dữ liệu định danh theo chuẩn thống nhất. Với Agribank, yêu cầu này kéo theo ba nhiệm vụ lớn: chuẩn hóa và làm sạch dữ liệu khách hàng quy mô toàn hệ thống; nâng cấp eKYC để vừa chặt chẽ vừa thân thiện; và tăng cường giám sát gian lận theo thời gian thực. Việc làm sạch dữ liệu được xem là nền tảng cho các sản phẩm số phức tạp hơn trong tương lai.
3. “Lớp tin cậy số” cho giao dịch: chữ ký điện tử và dấu thời gian
Nếu định danh trả lời câu hỏi “ai đang giao dịch”, thì chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy trả lời câu hỏi “giao dịch đó có giá trị pháp lý và có thể đối chiếu - kiểm chứng hay không”. Nghị định về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy được mô tả như phần “cốt thép” pháp lý, tập trung giải quyết yêu cầu chống chối bỏ (non-repudiation) của giao dịch điện tử. Khung pháp lý này phân loại chứng thư chữ ký số theo mục đích sử dụng và mức độ rủi ro, từ chứng thư số công cộng phục vụ ký hợp đồng tín dụng điện tử, thế chấp, bảo lãnh… đến chứng thư số chuyên dùng cho nghiệp vụ nội bộ và liên ngân hàng.
Đặc biệt, dịch vụ cấp dấu thời gian (timestamping) được nhấn mạnh như “chìa khóa” cho giao dịch tần suất cao và các tình huống tranh chấp, vì thời điểm lệnh được khớp hoặc thời điểm khách hàng bấm “đồng ý” có thể quyết định tính hợp lệ của giao dịch. Sự kết hợp giữa sinh trắc học và chữ ký số mở ra quy trình onboarding hoàn chỉnh: khách hàng xác thực danh tính bằng khuôn mặt khớp chip CCCD, ngân hàng cấp chứng thư chữ ký số ngay trên ứng dụng, và khách hàng dùng chữ ký số để ký hợp đồng mở tài khoản hoặc vay vốn. Đây là cơ sở để đẩy mạnh số hóa toàn trình các sản phẩm bán lẻ, rút ngắn thời gian, giảm giấy tờ và tăng tính minh bạch.
4. Blockchain: minh bạch hóa dòng tiền, nâng chuẩn AML (Anti-Money Laundering - phòng, chống rửa tiền)
Chiến lược Blockchain quốc gia được gắn với áp lực tuân thủ phòng, chống rửa tiền, trong đó yêu cầu cốt lõi là minh bạch hóa luồng tiền và khả năng truy vết giao dịch. Với ngành ngân hàng, blockchain vì thế được nhìn như “công cụ tăng niềm tin”: hỗ trợ chia sẻ thông tin rủi ro, tăng hiệu quả KYC/AML và số hóa các quy trình có nhiều bên tham gia như tài trợ thương mại, tài trợ chuỗi cung ứng.
Đối với Agribank, định hướng hợp lý là triển khai blockchain theo các bài toán mang lại giá trị rõ ràng về vận hành và tuân thủ, trước khi mở rộng sang các dịch vụ phức tạp hơn. Quan trọng nhất là quản trị rủi ro công nghệ và rủi ro dữ liệu: mọi “use case” phải đi kèm tiêu chuẩn bảo mật, lưu vết và kiểm toán.
5. Thị trường tài sản mã hóa: “bức tường vốn” và ngân hàng là người gác cổng
Cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa được tài liệu đánh giá là đặt trọng tâm vào an toàn hệ thống, với giới hạn tối đa 05 tổ chức thí điểm. Nổi bật là “bức tường vốn” 10.000 tỷ đồng, được lý giải như bộ đệm vốn để hấp thụ tổn thất trong các kịch bản sốc và hạn chế lan truyền rủi ro sang khu vực tài chính truyền thống. Cách thiết kế này cũng hàm ý sàn giao dịch tài sản mã hóa không được nhìn như doanh nghiệp công nghệ thuần túy, mà như một định chế cung ứng dịch vụ tài chính có rủi ro hệ thống.
Vì vậy, vai trò ngân hàng thương mại được đặt ở vị trí trung tâm: ngân hàng không trực tiếp “kinh doanh tiền ảo”, nhưng có thể cung cấp hạ tầng lưu ký và cổng chuyển đổi tiền pháp định vào/ra (on/off-ramp) trong khuôn khổ kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt. Với Agribank, điều quan trọng là chủ động nghiên cứu sâu cơ chế thí điểm để nhận diện đúng “điểm tham gia” và “điểm cần phòng vệ”. Dù kịch bản nào, nguyên tắc không đổi là: bảo vệ khách hàng, tuân thủ AML/CFT (Countering the Financing of Terrorism - phòng, chống tài trợ khủng bố) và không để rủi ro từ khu vực tài sản mới lan sang khu vực tài chính truyền thống.
6. Agribank sẵn sàng triển khai chính sách ngân hàng số: 4 ưu tiên hành động
Khung chính sách 2025–2030 đặt ra một yêu cầu rõ ràng: chuyển đổi số không chỉ là phát triển ứng dụng, mà là tái thiết “nền tảng tin cậy” của hệ thống. Với vai trò ngân hàng thương mại nhà nước chủ lực, Agribank xác định chuyển đổi số là nhiệm vụ chiến lược, đồng thời là trách nhiệm với nền kinh tế và người dân.
Để hiện thực hóa thông điệp “Agribank chủ động nghiên cứu, nắm bắt và sẵn sàng triển khai các chính sách ngân hàng số, góp phần bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - tiền tệ và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt”, Agribank cần tập trung vào 4 ưu tiên:
Một là, chuẩn hóa định danh và dữ liệu khách hàng trên toàn hệ thống. Triển khai đồng bộ các yêu cầu sinh trắc học, làm sạch dữ liệu và quản trị vòng đời định danh số; kết hợp các lớp xác thực, phân tích hành vi và phát hiện gian lận đa kênh để giảm rủi ro deepfake, chiếm đoạt tài khoản.
Hai là, xây “lớp tin cậy số” cho giao dịch và hợp đồng. Đẩy mạnh hợp đồng điện tử, chữ ký số và lưu vết giao dịch theo chuẩn dấu thời gian; ưu tiên các hành trình có tác động lớn đến trải nghiệm khách hàng như mở tài khoản, cấp tín dụng nhỏ lẻ, gia hạn, cơ cấu… theo hướng số hóa toàn trình.
Ba là, tăng tốc thanh toán không dùng tiền mặt gắn với tài chính toàn diện. Trên lợi thế mạng lưới, Agribank tiếp tục mở rộng điểm chấp nhận thanh toán, thúc đẩy QR/Contactless, phát triển sản phẩm phù hợp cho hộ sản xuất, tiểu thương, hợp tác xã; đưa trải nghiệm số “đơn giản - an toàn - dễ dùng” tới khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa.
Bốn là, nâng chuẩn tuân thủ và an ninh mạng ở “cấp độ hệ thống”. Giao dịch số mở rộng kéo theo gánh nặng tuân thủ lớn hơn; ngân hàng phải củng cố giám sát AML/CFT, nâng cấp SOC, bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và chuẩn hóa ứng phó sự cố; đồng thời phát triển đội ngũ nhân sự “lai” am hiểu nghiệp vụ - tuân thủ - công nghệ để triển khai an toàn, có kiểm soát.
7. Từ tầm nhìn chính sách đến kết quả thực chất
Bộ ba Quyết định 1236 (Chiến lược Blockchain Quốc gia), Nghị quyết 05 (thị trường tài sản mã hóa), Nghị định 23 (dịch vụ tin cậy, chữ ký số) cùng Quyết định 3579 của NHNN mở ra giai đoạn tăng tốc mới, trong đó đổi mới phải đi cùng an toàn và kỷ luật thị trường. Các quy định về sinh trắc học, chữ ký số - dịch vụ tin cậy, chiến lược blockchain và cơ chế thí điểm tài sản mã hóa cho thấy định hướng xuyên suốt: xây dựng hệ sinh thái tài chính số minh bạch, truy vết được và dựa trên hạ tầng tin cậy.

Trong tiến trình đó, Agribank xác định vai trò kép: vừa là “người thúc đẩy” thanh toán không dùng tiền mặt và tài chính toàn diện, vừa là “người bảo vệ” an toàn hệ thống thông qua tuân thủ, quản trị rủi ro và an ninh công nghệ.
Chủ động nghiên cứu - nắm bắt - sẵn sàng triển khai chính là cách Agribank biến chính sách thành năng lực thực thi, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển ngân hàng số an toàn, bền vững và vì người dân.
Nguyễn Xuân Phi - Văn phòng ĐDKV miền Nam


