Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 23/07/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26100.00 | 26120.00 | 26500.00 |
| EUR | 29485.00 | 29603.00 | 30796.00 |
| GBP | 34588.00 | 34727.00 | 35757.00 |
| HKD | 3287.00 | 3300.00 | 3418.00 |
| CHF | 31778.00 | 31906.00 | 32828.00 |
| JPY | 157.31 | 157.94 | 165.80 |
| AUD | 18060.00 | 18133.00 | 18729.00 |
| SGD | 20041.00 | 20121.00 | 20711.00 |
| THB | 760.00 | 763.00 | 798.00 |
| CAD | 18356.00 | 18430.00 | 19008.00 |
| NZD | 15061.00 | 15606.00 | |
| KRW | 17.12 | 18.97 | |
| DKK | 3953.00 | 4091.00 | |
| SEK | 2669.00 | 2773.00 | |
| NOK | 2695.00 | 2807.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26100.00 | 26120.00 | 26500.00 |
| EUR | 29485.00 | 29603.00 | 30796.00 |
| GBP | 34588.00 | 34727.00 | 35757.00 |
| HKD | 3287.00 | 3300.00 | 3418.00 |
| CHF | 31778.00 | 31906.00 | 32828.00 |
| JPY | 157.31 | 157.94 | 165.80 |
| AUD | 18060.00 | 18133.00 | 18729.00 |
| SGD | 20041.00 | 20121.00 | 20711.00 |
| THB | 760.00 | 763.00 | 798.00 |
| CAD | 18356.00 | 18430.00 | 19008.00 |
| NZD | 15061.00 | 15606.00 | |
| KRW | 17.12 | 18.97 | |
| DKK | 3953.00 | 4091.00 | |
| SEK | 2669.00 | 2773.00 | |
| NOK | 2695.00 | 2807.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

