Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 05/03/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25977.00 | 26007.00 | 26307.00 |
| EUR | 29919.00 | 30039.00 | 31214.00 |
| GBP | 34427.00 | 34565.00 | 35566.00 |
| HKD | 3282.00 | 3295.00 | 3410.00 |
| CHF | 33058.00 | 33191.00 | 34120.00 |
| JPY | 163.27 | 163.93 | 171.37 |
| AUD | 18197.00 | 18270.00 | 18860.00 |
| SGD | 20203.00 | 20284.00 | 20866.00 |
| THB | 811.00 | 814.00 | 850.00 |
| CAD | 18860.00 | 18936.00 | 19512.00 |
| NZD | 15317.00 | 15851.00 | |
| KRW | 17.26 | 18.83 | |
| DKK | 4014.00 | 4153.00 | |
| NOK | 2667.00 | 2782.00 | |
| SEK | 2806.00 | 2914.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25977.00 | 26007.00 | 26307.00 |
| EUR | 29919.00 | 30039.00 | 31214.00 |
| GBP | 34427.00 | 34565.00 | 35566.00 |
| HKD | 3282.00 | 3295.00 | 3410.00 |
| CHF | 33058.00 | 33191.00 | 34120.00 |
| JPY | 163.27 | 163.93 | 171.37 |
| AUD | 18197.00 | 18270.00 | 18860.00 |
| SGD | 20203.00 | 20284.00 | 20866.00 |
| THB | 811.00 | 814.00 | 850.00 |
| CAD | 18860.00 | 18936.00 | 19512.00 |
| NZD | 15317.00 | 15851.00 | |
| KRW | 17.26 | 18.83 | |
| DKK | 4014.00 | 4153.00 | |
| NOK | 2667.00 | 2782.00 | |
| SEK | 2806.00 | 2914.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

