Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 12/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25900.00 | 25940.00 | 26320.00 |
| EUR | 29593.00 | 29712.00 | 30904.00 |
| GBP | 34665.00 | 34804.00 | 35836.00 |
| HKD | 3262.00 | 3275.00 | 3392.00 |
| CHF | 31652.00 | 31779.00 | 32703.00 |
| JPY | 159.96 | 160.60 | 168.48 |
| AUD | 18110.00 | 18183.00 | 18779.00 |
| SGD | 20057.00 | 20138.00 | 20733.00 |
| THB | 768.00 | 771.00 | 807.00 |
| CAD | 18426.00 | 18500.00 | 19090.00 |
| NZD | 15106.00 | 15651.00 | |
| KRW | 17.68 | 19.67 | |
| DKK | 3967.00 | 4107.00 | |
| SEK | 2695.00 | 2801.00 | |
| NOK | 2701.00 | 2814.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25900.00 | 25940.00 | 26320.00 |
| EUR | 29593.00 | 29712.00 | 30904.00 |
| GBP | 34665.00 | 34804.00 | 35836.00 |
| HKD | 3262.00 | 3275.00 | 3392.00 |
| CHF | 31652.00 | 31779.00 | 32703.00 |
| JPY | 159.96 | 160.60 | 168.48 |
| AUD | 18110.00 | 18183.00 | 18779.00 |
| SGD | 20057.00 | 20138.00 | 20733.00 |
| THB | 768.00 | 771.00 | 807.00 |
| CAD | 18426.00 | 18500.00 | 19090.00 |
| NZD | 15106.00 | 15651.00 | |
| KRW | 17.68 | 19.67 | |
| DKK | 3967.00 | 4107.00 | |
| SEK | 2695.00 | 2801.00 | |
| NOK | 2701.00 | 2814.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

