Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 19/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25690.00 | 25720.00 | 26100.00 |
| EUR | 28471.00 | 28614.00 | 29839.00 |
| GBP | 33879.00 | 34049.00 | 35084.00 |
| HKD | 3228.00 | 3247.00 | 3364.00 |
| CHF | 30861.00 | 31016.00 | 31962.00 |
| JPY | 159.06 | 160.67 | 168.65 |
| AUD | 17680.00 | 17805.00 | 18401.00 |
| SGD | 19800.00 | 19980.00 | 20575.00 |
| THB | 741.00 | 756.00 | 794.00 |
| CAD | 17976.00 | 18103.00 | 18701.00 |
| NZD | 14408.00 | 14965.00 | |
| KRW | 18.79 | 20.78 | |
| DKK | 3826.00 | 3966.00 | |
| SEK | 2568.00 | 2687.00 | |
| NOK | 2696.00 | 2814.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25690.00 | 25720.00 | 26100.00 |
| EUR | 28471.00 | 28614.00 | 29839.00 |
| GBP | 33879.00 | 34049.00 | 35084.00 |
| HKD | 3228.00 | 3247.00 | 3364.00 |
| CHF | 30861.00 | 31016.00 | 31962.00 |
| JPY | 159.06 | 160.67 | 168.65 |
| AUD | 17680.00 | 17805.00 | 18401.00 |
| SGD | 19800.00 | 19980.00 | 20575.00 |
| THB | 741.00 | 756.00 | 794.00 |
| CAD | 17976.00 | 18103.00 | 18701.00 |
| NZD | 14408.00 | 14965.00 | |
| KRW | 18.79 | 20.78 | |
| DKK | 3826.00 | 3966.00 | |
| SEK | 2568.00 | 2687.00 | |
| NOK | 2696.00 | 2814.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

