Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 03/02/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25820.00 | 25860.00 | 26200.00 |
| EUR | 30169.00 | 30290.00 | 31455.00 |
| GBP | 35000.00 | 35141.00 | 36138.00 |
| HKD | 3267.00 | 3280.00 | 3393.00 |
| CHF | 32872.00 | 33004.00 | 33921.00 |
| JPY | 163.47 | 164.13 | 171.53 |
| AUD | 17798.00 | 17869.00 | 18446.00 |
| SGD | 20138.00 | 20219.00 | 20794.00 |
| THB | 806.00 | 809.00 | 845.00 |
| CAD | 18714.00 | 18789.00 | 19355.00 |
| NZD | 15424.00 | 15953.00 | |
| KRW | 17.29 | 18.88 | |
| DKK | 4049.00 | 4189.00 | |
| NOK | 2634.00 | 2746.00 | |
| SEK | 2857.00 | 2967.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25820.00 | 25860.00 | 26200.00 |
| EUR | 30169.00 | 30290.00 | 31455.00 |
| GBP | 35000.00 | 35141.00 | 36138.00 |
| HKD | 3267.00 | 3280.00 | 3393.00 |
| CHF | 32872.00 | 33004.00 | 33921.00 |
| JPY | 163.47 | 164.13 | 171.53 |
| AUD | 17798.00 | 17869.00 | 18446.00 |
| SGD | 20138.00 | 20219.00 | 20794.00 |
| THB | 806.00 | 809.00 | 845.00 |
| CAD | 18714.00 | 18789.00 | 19355.00 |
| NZD | 15424.00 | 15953.00 | |
| KRW | 17.29 | 18.88 | |
| DKK | 4049.00 | 4189.00 | |
| NOK | 2634.00 | 2746.00 | |
| SEK | 2857.00 | 2967.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

