Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 20/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25680.00 | 25710.00 | 26090.00 |
| EUR | 28448.00 | 28591.00 | 29816.00 |
| GBP | 33830.00 | 34000.00 | 35034.00 |
| HKD | 3226.00 | 3245.00 | 3363.00 |
| CHF | 30793.00 | 30948.00 | 31891.00 |
| JPY | 158.50 | 160.10 | 168.08 |
| AUD | 17687.00 | 17812.00 | 18409.00 |
| SGD | 19793.00 | 19973.00 | 20568.00 |
| THB | 740.00 | 755.00 | 792.00 |
| CAD | 17990.00 | 18117.00 | 18716.00 |
| NZD | 14418.00 | 14975.00 | |
| KRW | 18.84 | 20.82 | |
| DKK | 3823.00 | 3963.00 | |
| SEK | 2567.00 | 2686.00 | |
| NOK | 2699.00 | 2818.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25680.00 | 25710.00 | 26090.00 |
| EUR | 28448.00 | 28591.00 | 29816.00 |
| GBP | 33830.00 | 34000.00 | 35034.00 |
| HKD | 3226.00 | 3245.00 | 3363.00 |
| CHF | 30793.00 | 30948.00 | 31891.00 |
| JPY | 158.50 | 160.10 | 168.08 |
| AUD | 17687.00 | 17812.00 | 18409.00 |
| SGD | 19793.00 | 19973.00 | 20568.00 |
| THB | 740.00 | 755.00 | 792.00 |
| CAD | 17990.00 | 18117.00 | 18716.00 |
| NZD | 14418.00 | 14975.00 | |
| KRW | 18.84 | 20.82 | |
| DKK | 3823.00 | 3963.00 | |
| SEK | 2567.00 | 2686.00 | |
| NOK | 2699.00 | 2818.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

