Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 06/05/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26118.00 | 26138.00 | 26368.00 |
| EUR | 30290.00 | 30412.00 | 31593.00 |
| GBP | 35110.00 | 35251.00 | 36263.00 |
| HKD | 3292.00 | 3305.00 | 3420.00 |
| CHF | 33107.00 | 33240.00 | 34183.00 |
| JPY | 163.10 | 163.75 | 171.17 |
| AUD | 18663.00 | 18738.00 | 19336.00 |
| SGD | 20326.00 | 20408.00 | 20992.00 |
| THB | 792.00 | 795.00 | 830.00 |
| CAD | 19010.00 | 19086.00 | 19667.00 |
| NZD | 15335.00 | 15870.00 | |
| KRW | 17.30 | 19.03 | |
| DKK | 4061.00 | 4202.00 | |
| NOK | 2794.00 | 2912.00 | |
| SEK | 2801.00 | 2907.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26118.00 | 26138.00 | 26368.00 |
| EUR | 30290.00 | 30412.00 | 31593.00 |
| GBP | 35110.00 | 35251.00 | 36263.00 |
| HKD | 3292.00 | 3305.00 | 3420.00 |
| CHF | 33107.00 | 33240.00 | 34183.00 |
| JPY | 163.10 | 163.75 | 171.17 |
| AUD | 18663.00 | 18738.00 | 19336.00 |
| SGD | 20326.00 | 20408.00 | 20992.00 |
| THB | 792.00 | 795.00 | 830.00 |
| CAD | 19010.00 | 19086.00 | 19667.00 |
| NZD | 15335.00 | 15870.00 | |
| KRW | 17.30 | 19.03 | |
| DKK | 4061.00 | 4202.00 | |
| NOK | 2794.00 | 2912.00 | |
| SEK | 2801.00 | 2907.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

