Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 04/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26080.00 | 26100.00 | 26480.00 |
| EUR | 29700.00 | 29819.00 | 31015.00 |
| GBP | 34673.00 | 34812.00 | 35844.00 |
| HKD | 3284.00 | 3297.00 | 3414.00 |
| CHF | 31902.00 | 32030.00 | 32958.00 |
| JPY | 162.64 | 163.29 | 171.23 |
| AUD | 18083.00 | 18156.00 | 18754.00 |
| SGD | 20140.00 | 20221.00 | 20816.00 |
| THB | 767.00 | 770.00 | 806.00 |
| CAD | 18381.00 | 18455.00 | 19039.00 |
| NZD | 15173.00 | 15720.00 | |
| KRW | 17.65 | 19.62 | |
| DKK | 3982.00 | 4122.00 | |
| SEK | 2701.00 | 2807.00 | |
| NOK | 2707.00 | 2820.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26080.00 | 26100.00 | 26480.00 |
| EUR | 29700.00 | 29819.00 | 31015.00 |
| GBP | 34673.00 | 34812.00 | 35844.00 |
| HKD | 3284.00 | 3297.00 | 3414.00 |
| CHF | 31902.00 | 32030.00 | 32958.00 |
| JPY | 162.64 | 163.29 | 171.23 |
| AUD | 18083.00 | 18156.00 | 18754.00 |
| SGD | 20140.00 | 20221.00 | 20816.00 |
| THB | 767.00 | 770.00 | 806.00 |
| CAD | 18381.00 | 18455.00 | 19039.00 |
| NZD | 15173.00 | 15720.00 | |
| KRW | 17.65 | 19.62 | |
| DKK | 3982.00 | 4122.00 | |
| SEK | 2701.00 | 2807.00 | |
| NOK | 2707.00 | 2820.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

