Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 12/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25860.00 | 25900.00 | 26280.00 |
| EUR | 29548.00 | 29667.00 | 30859.00 |
| GBP | 34628.00 | 34767.00 | 35799.00 |
| HKD | 3257.00 | 3270.00 | 3386.00 |
| CHF | 31553.00 | 31680.00 | 32600.00 |
| JPY | 159.74 | 160.38 | 168.25 |
| AUD | 18070.00 | 18143.00 | 18739.00 |
| SGD | 20027.00 | 20107.00 | 20702.00 |
| THB | 769.00 | 772.00 | 808.00 |
| CAD | 18391.00 | 18465.00 | 19054.00 |
| NZD | 15052.00 | 15596.00 | |
| KRW | 17.60 | 19.57 | |
| DKK | 3961.00 | 4101.00 | |
| SEK | 2688.00 | 2794.00 | |
| NOK | 2697.00 | 2810.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25860.00 | 25900.00 | 26280.00 |
| EUR | 29548.00 | 29667.00 | 30859.00 |
| GBP | 34628.00 | 34767.00 | 35799.00 |
| HKD | 3257.00 | 3270.00 | 3386.00 |
| CHF | 31553.00 | 31680.00 | 32600.00 |
| JPY | 159.74 | 160.38 | 168.25 |
| AUD | 18070.00 | 18143.00 | 18739.00 |
| SGD | 20027.00 | 20107.00 | 20702.00 |
| THB | 769.00 | 772.00 | 808.00 |
| CAD | 18391.00 | 18465.00 | 19054.00 |
| NZD | 15052.00 | 15596.00 | |
| KRW | 17.60 | 19.57 | |
| DKK | 3961.00 | 4101.00 | |
| SEK | 2688.00 | 2794.00 | |
| NOK | 2697.00 | 2810.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

