Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 26/05/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26144.00 | 26164.00 | 26394.00 |
| EUR | 30109.00 | 30230.00 | 31409.00 |
| GBP | 34938.00 | 35078.00 | 36087.00 |
| HKD | 3295.00 | 3308.00 | 3423.00 |
| CHF | 33062.00 | 33195.00 | 34131.00 |
| JPY | 161.90 | 162.55 | 169.87 |
| AUD | 18546.00 | 18620.00 | 19210.00 |
| SGD | 20284.00 | 20365.00 | 20947.00 |
| THB | 790.00 | 793.00 | 828.00 |
| CAD | 18747.00 | 18822.00 | 19390.00 |
| NZD | 15196.00 | 15729.00 | |
| KRW | 16.75 | 18.36 | |
| DKK | 4038.00 | 4177.00 | |
| SEK | 2784.00 | 2889.00 | |
| NOK | 2794.00 | 2911.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26144.00 | 26164.00 | 26394.00 |
| EUR | 30109.00 | 30230.00 | 31409.00 |
| GBP | 34938.00 | 35078.00 | 36087.00 |
| HKD | 3295.00 | 3308.00 | 3423.00 |
| CHF | 33062.00 | 33195.00 | 34131.00 |
| JPY | 161.90 | 162.55 | 169.87 |
| AUD | 18546.00 | 18620.00 | 19210.00 |
| SGD | 20284.00 | 20365.00 | 20947.00 |
| THB | 790.00 | 793.00 | 828.00 |
| CAD | 18747.00 | 18822.00 | 19390.00 |
| NZD | 15196.00 | 15729.00 | |
| KRW | 16.75 | 18.36 | |
| DKK | 4038.00 | 4177.00 | |
| SEK | 2784.00 | 2889.00 | |
| NOK | 2794.00 | 2911.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

