Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 26/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25620.00 | 25650.00 | 26030.00 |
| EUR | 28399.00 | 28542.00 | 29771.00 |
| GBP | 33935.00 | 34106.00 | 35141.00 |
| HKD | 3221.00 | 3240.00 | 3358.00 |
| CHF | 30814.00 | 30969.00 | 31915.00 |
| JPY | 159.70 | 161.31 | 169.29 |
| AUD | 17781.00 | 17906.00 | 18504.00 |
| SGD | 19769.00 | 19949.00 | 20547.00 |
| THB | 734.00 | 749.00 | 786.00 |
| CAD | 18069.00 | 18196.00 | 18794.00 |
| NZD | 14483.00 | 15041.00 | |
| KRW | 18.86 | 20.84 | |
| DKK | 3816.00 | 3959.00 | |
| SEK | 2559.00 | 2677.00 | |
| NOK | 2721.00 | 2840.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25620.00 | 25650.00 | 26030.00 |
| EUR | 28399.00 | 28542.00 | 29771.00 |
| GBP | 33935.00 | 34106.00 | 35141.00 |
| HKD | 3221.00 | 3240.00 | 3358.00 |
| CHF | 30814.00 | 30969.00 | 31915.00 |
| JPY | 159.70 | 161.31 | 169.29 |
| AUD | 17781.00 | 17906.00 | 18504.00 |
| SGD | 19769.00 | 19949.00 | 20547.00 |
| THB | 734.00 | 749.00 | 786.00 |
| CAD | 18069.00 | 18196.00 | 18794.00 |
| NZD | 14483.00 | 15041.00 | |
| KRW | 18.86 | 20.84 | |
| DKK | 3816.00 | 3959.00 | |
| SEK | 2559.00 | 2677.00 | |
| NOK | 2721.00 | 2840.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

