Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 10/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26010.00 | 26020.00 | 26400.00 |
| EUR | 29721.00 | 29840.00 | 31035.00 |
| GBP | 34719.00 | 34858.00 | 35891.00 |
| HKD | 3273.00 | 3286.00 | 3403.00 |
| CHF | 31859.00 | 31987.00 | 32916.00 |
| JPY | 161.73 | 162.38 | 170.28 |
| AUD | 18154.00 | 18227.00 | 18824.00 |
| SGD | 20134.00 | 20215.00 | 20812.00 |
| THB | 774.00 | 777.00 | 814.00 |
| CAD | 18444.00 | 18518.00 | 19107.00 |
| NZD | 15171.00 | 15717.00 | |
| KRW | 17.70 | 19.69 | |
| DKK | 3984.00 | 4124.00 | |
| SEK | 2712.00 | 2819.00 | |
| NOK | 2705.00 | 2818.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26010.00 | 26020.00 | 26400.00 |
| EUR | 29721.00 | 29840.00 | 31035.00 |
| GBP | 34719.00 | 34858.00 | 35891.00 |
| HKD | 3273.00 | 3286.00 | 3403.00 |
| CHF | 31859.00 | 31987.00 | 32916.00 |
| JPY | 161.73 | 162.38 | 170.28 |
| AUD | 18154.00 | 18227.00 | 18824.00 |
| SGD | 20134.00 | 20215.00 | 20812.00 |
| THB | 774.00 | 777.00 | 814.00 |
| CAD | 18444.00 | 18518.00 | 19107.00 |
| NZD | 15171.00 | 15717.00 | |
| KRW | 17.70 | 19.69 | |
| DKK | 3984.00 | 4124.00 | |
| SEK | 2712.00 | 2819.00 | |
| NOK | 2705.00 | 2818.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

