Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 03/02/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25800.00 | 25840.00 | 26180.00 |
| EUR | 30176.00 | 30297.00 | 31463.00 |
| GBP | 35026.00 | 35167.00 | 36165.00 |
| HKD | 3263.00 | 3276.00 | 3390.00 |
| CHF | 32888.00 | 33020.00 | 33939.00 |
| JPY | 163.52 | 164.18 | 171.58 |
| AUD | 17913.00 | 17985.00 | 18563.00 |
| SGD | 20146.00 | 20227.00 | 20803.00 |
| THB | 806.00 | 809.00 | 845.00 |
| CAD | 18713.00 | 18788.00 | 19354.00 |
| NZD | 15474.00 | 16004.00 | |
| KRW | 17.30 | 18.88 | |
| DKK | 4049.00 | 4189.00 | |
| NOK | 2636.00 | 2749.00 | |
| SEK | 2860.00 | 2970.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25800.00 | 25840.00 | 26180.00 |
| EUR | 30176.00 | 30297.00 | 31463.00 |
| GBP | 35026.00 | 35167.00 | 36165.00 |
| HKD | 3263.00 | 3276.00 | 3390.00 |
| CHF | 32888.00 | 33020.00 | 33939.00 |
| JPY | 163.52 | 164.18 | 171.58 |
| AUD | 17913.00 | 17985.00 | 18563.00 |
| SGD | 20146.00 | 20227.00 | 20803.00 |
| THB | 806.00 | 809.00 | 845.00 |
| CAD | 18713.00 | 18788.00 | 19354.00 |
| NZD | 15474.00 | 16004.00 | |
| KRW | 17.30 | 18.88 | |
| DKK | 4049.00 | 4189.00 | |
| NOK | 2636.00 | 2749.00 | |
| SEK | 2860.00 | 2970.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

