Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 19/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25670.00 | 25700.00 | 26080.00 |
| EUR | 28470.00 | 28613.00 | 29838.00 |
| GBP | 33859.00 | 34029.00 | 35063.00 |
| HKD | 3225.00 | 3244.00 | 3361.00 |
| CHF | 30852.00 | 31007.00 | 31953.00 |
| JPY | 159.11 | 160.72 | 168.70 |
| AUD | 17653.00 | 17777.00 | 18373.00 |
| SGD | 19783.00 | 19963.00 | 20558.00 |
| THB | 743.00 | 758.00 | 796.00 |
| CAD | 17946.00 | 18073.00 | 18672.00 |
| NZD | 14397.00 | 14954.00 | |
| KRW | 18.71 | 20.69 | |
| DKK | 3826.00 | 3966.00 | |
| SEK | 2567.00 | 2685.00 | |
| NOK | 2694.00 | 2813.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25670.00 | 25700.00 | 26080.00 |
| EUR | 28470.00 | 28613.00 | 29838.00 |
| GBP | 33859.00 | 34029.00 | 35063.00 |
| HKD | 3225.00 | 3244.00 | 3361.00 |
| CHF | 30852.00 | 31007.00 | 31953.00 |
| JPY | 159.11 | 160.72 | 168.70 |
| AUD | 17653.00 | 17777.00 | 18373.00 |
| SGD | 19783.00 | 19963.00 | 20558.00 |
| THB | 743.00 | 758.00 | 796.00 |
| CAD | 17946.00 | 18073.00 | 18672.00 |
| NZD | 14397.00 | 14954.00 | |
| KRW | 18.71 | 20.69 | |
| DKK | 3826.00 | 3966.00 | |
| SEK | 2567.00 | 2685.00 | |
| NOK | 2694.00 | 2813.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

