Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 20/03/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26069.00 | 26099.00 | 26339.00 |
| EUR | 29866.00 | 29986.00 | 31161.00 |
| GBP | 34671.00 | 34810.00 | 35815.00 |
| HKD | 3286.00 | 3299.00 | 3414.00 |
| CHF | 32767.00 | 32899.00 | 33821.00 |
| JPY | 162.60 | 163.25 | 170.61 |
| AUD | 18285.00 | 18358.00 | 18949.00 |
| SGD | 20225.00 | 20306.00 | 20887.00 |
| THB | 788.00 | 791.00 | 826.00 |
| CAD | 18796.00 | 18871.00 | 19443.00 |
| NZD | 15238.00 | 15771.00 | |
| KRW | 16.98 | 18.50 | |
| DKK | 4006.00 | 4144.00 | |
| NOK | 2712.00 | 2830.00 | |
| SEK | 2780.00 | 2886.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26069.00 | 26099.00 | 26339.00 |
| EUR | 29866.00 | 29986.00 | 31161.00 |
| GBP | 34671.00 | 34810.00 | 35815.00 |
| HKD | 3286.00 | 3299.00 | 3414.00 |
| CHF | 32767.00 | 32899.00 | 33821.00 |
| JPY | 162.60 | 163.25 | 170.61 |
| AUD | 18285.00 | 18358.00 | 18949.00 |
| SGD | 20225.00 | 20306.00 | 20887.00 |
| THB | 788.00 | 791.00 | 826.00 |
| CAD | 18796.00 | 18871.00 | 19443.00 |
| NZD | 15238.00 | 15771.00 | |
| KRW | 16.98 | 18.50 | |
| DKK | 4006.00 | 4144.00 | |
| NOK | 2712.00 | 2830.00 | |
| SEK | 2780.00 | 2886.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

