Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 08/06/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26117.00 | 26137.00 | 26407.00 |
| EUR | 29804.00 | 29924.00 | 31110.00 |
| GBP | 34521.00 | 34660.00 | 35677.00 |
| HKD | 3292.00 | 3305.00 | 3421.00 |
| CHF | 32524.00 | 32655.00 | 33570.00 |
| JPY | 160.39 | 161.03 | 168.53 |
| AUD | 18239.00 | 18312.00 | 18904.00 |
| SGD | 20060.00 | 20141.00 | 20722.00 |
| THB | 783.00 | 786.00 | 821.00 |
| CAD | 18545.00 | 18619.00 | 19186.00 |
| NZD | 15041.00 | 15576.00 | |
| KRW | 16.33 | 17.89 | |
| DKK | 3996.00 | 4135.00 | |
| SEK | 2737.00 | 2841.00 | |
| NOK | 2735.00 | 2846.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26117.00 | 26137.00 | 26407.00 |
| EUR | 29804.00 | 29924.00 | 31110.00 |
| GBP | 34521.00 | 34660.00 | 35677.00 |
| HKD | 3292.00 | 3305.00 | 3421.00 |
| CHF | 32524.00 | 32655.00 | 33570.00 |
| JPY | 160.39 | 161.03 | 168.53 |
| AUD | 18239.00 | 18312.00 | 18904.00 |
| SGD | 20060.00 | 20141.00 | 20722.00 |
| THB | 783.00 | 786.00 | 821.00 |
| CAD | 18545.00 | 18619.00 | 19186.00 |
| NZD | 15041.00 | 15576.00 | |
| KRW | 16.33 | 17.89 | |
| DKK | 3996.00 | 4135.00 | |
| SEK | 2737.00 | 2841.00 | |
| NOK | 2735.00 | 2846.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

