Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 09/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25680.00 | 25710.00 | 26090.00 |
| EUR | 28459.00 | 28602.00 | 29827.00 |
| GBP | 33640.00 | 33809.00 | 34839.00 |
| HKD | 3230.00 | 3246.00 | 3363.00 |
| CHF | 30609.00 | 30763.00 | 31709.00 |
| JPY | 159.58 | 160.70 | 168.68 |
| AUD | 17700.00 | 17789.00 | 18385.00 |
| SGD | 19858.00 | 19958.00 | 20552.00 |
| THB | 750.00 | 754.00 | 791.00 |
| CAD | 17873.00 | 17963.00 | 18560.00 |
| NZD | 14278.00 | 14833.00 | |
| KRW | 18.59 | 20.56 | |
| DKK | 3825.00 | 3965.00 | |
| SEK | 2554.00 | 2672.00 | |
| NOK | 2659.00 | 2777.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25680.00 | 25710.00 | 26090.00 |
| EUR | 28459.00 | 28602.00 | 29827.00 |
| GBP | 33640.00 | 33809.00 | 34839.00 |
| HKD | 3230.00 | 3246.00 | 3363.00 |
| CHF | 30609.00 | 30763.00 | 31709.00 |
| JPY | 159.58 | 160.70 | 168.68 |
| AUD | 17700.00 | 17789.00 | 18385.00 |
| SGD | 19858.00 | 19958.00 | 20552.00 |
| THB | 750.00 | 754.00 | 791.00 |
| CAD | 17873.00 | 17963.00 | 18560.00 |
| NZD | 14278.00 | 14833.00 | |
| KRW | 18.59 | 20.56 | |
| DKK | 3825.00 | 3965.00 | |
| SEK | 2554.00 | 2672.00 | |
| NOK | 2659.00 | 2777.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

