Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 05/02/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25780.00 | 25810.00 | 26150.00 |
| EUR | 30065.00 | 30186.00 | 31350.00 |
| GBP | 34795.00 | 34935.00 | 35929.00 |
| HKD | 3261.00 | 3274.00 | 3388.00 |
| CHF | 32841.00 | 32973.00 | 33892.00 |
| JPY | 161.94 | 162.59 | 169.89 |
| AUD | 17751.00 | 17822.00 | 18398.00 |
| SGD | 20045.00 | 20125.00 | 20697.00 |
| THB | 797.00 | 800.00 | 835.00 |
| CAD | 18643.00 | 18718.00 | 19282.00 |
| NZD | 15299.00 | 15826.00 | |
| KRW | 17.07 | 18.62 | |
| DKK | 4035.00 | 4174.00 | |
| NOK | 2624.00 | 2735.00 | |
| SEK | 2833.00 | 2942.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25780.00 | 25810.00 | 26150.00 |
| EUR | 30065.00 | 30186.00 | 31350.00 |
| GBP | 34795.00 | 34935.00 | 35929.00 |
| HKD | 3261.00 | 3274.00 | 3388.00 |
| CHF | 32841.00 | 32973.00 | 33892.00 |
| JPY | 161.94 | 162.59 | 169.89 |
| AUD | 17751.00 | 17822.00 | 18398.00 |
| SGD | 20045.00 | 20125.00 | 20697.00 |
| THB | 797.00 | 800.00 | 835.00 |
| CAD | 18643.00 | 18718.00 | 19282.00 |
| NZD | 15299.00 | 15826.00 | |
| KRW | 17.07 | 18.62 | |
| DKK | 4035.00 | 4174.00 | |
| NOK | 2624.00 | 2735.00 | |
| SEK | 2833.00 | 2942.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

