Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 21/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25660.00 | 25690.00 | 26070.00 |
| EUR | 28458.00 | 28601.00 | 29825.00 |
| GBP | 33958.00 | 34129.00 | 35165.00 |
| HKD | 3224.00 | 3243.00 | 3360.00 |
| CHF | 30780.00 | 30935.00 | 31878.00 |
| JPY | 158.61 | 160.21 | 168.19 |
| AUD | 17768.00 | 17893.00 | 18491.00 |
| SGD | 19804.00 | 19984.00 | 20579.00 |
| THB | 738.00 | 753.00 | 790.00 |
| CAD | 18016.00 | 18143.00 | 18742.00 |
| NZD | 14447.00 | 15004.00 | |
| KRW | 18.83 | 20.82 | |
| DKK | 3825.00 | 3965.00 | |
| SEK | 2567.00 | 2686.00 | |
| NOK | 2700.00 | 2819.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25660.00 | 25690.00 | 26070.00 |
| EUR | 28458.00 | 28601.00 | 29825.00 |
| GBP | 33958.00 | 34129.00 | 35165.00 |
| HKD | 3224.00 | 3243.00 | 3360.00 |
| CHF | 30780.00 | 30935.00 | 31878.00 |
| JPY | 158.61 | 160.21 | 168.19 |
| AUD | 17768.00 | 17893.00 | 18491.00 |
| SGD | 19804.00 | 19984.00 | 20579.00 |
| THB | 738.00 | 753.00 | 790.00 |
| CAD | 18016.00 | 18143.00 | 18742.00 |
| NZD | 14447.00 | 15004.00 | |
| KRW | 18.83 | 20.82 | |
| DKK | 3825.00 | 3965.00 | |
| SEK | 2567.00 | 2686.00 | |
| NOK | 2700.00 | 2819.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

