Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 14/09/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25700.00 | 25730.00 | 26110.00 |
| EUR | 29475.00 | 29593.00 | 30790.00 |
| GBP | 34415.00 | 34553.00 | 35582.00 |
| HKD | 3237.00 | 3250.00 | 3367.00 |
| CHF | 31175.00 | 31300.00 | 32234.00 |
| JPY | 164.54 | 165.20 | 173.18 |
| AUD | 18181.00 | 18254.00 | 18848.00 |
| SGD | 20090.00 | 20171.00 | 20766.00 |
| THB | 763.00 | 766.00 | 803.00 |
| CAD | 18351.00 | 18425.00 | 19017.00 |
| NZD | 14783.00 | 15323.00 | |
| KRW | 18.43 | 20.39 | |
| DKK | 3952.00 | 4091.00 | |
| NOK | 2736.00 | 2853.00 | |
| SEK | 2621.00 | 2727.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25700.00 | 25730.00 | 26110.00 |
| EUR | 29475.00 | 29593.00 | 30790.00 |
| GBP | 34415.00 | 34553.00 | 35582.00 |
| HKD | 3237.00 | 3250.00 | 3367.00 |
| CHF | 31175.00 | 31300.00 | 32234.00 |
| JPY | 164.54 | 165.20 | 173.18 |
| AUD | 18181.00 | 18254.00 | 18848.00 |
| SGD | 20090.00 | 20171.00 | 20766.00 |
| THB | 763.00 | 766.00 | 803.00 |
| CAD | 18351.00 | 18425.00 | 19017.00 |
| NZD | 14783.00 | 15323.00 | |
| KRW | 18.43 | 20.39 | |
| DKK | 3952.00 | 4091.00 | |
| NOK | 2736.00 | 2853.00 | |
| SEK | 2621.00 | 2727.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

