Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 15/09/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25760.00 | 25790.00 | 26170.00 |
| EUR | 29415.00 | 29533.00 | 30730.00 |
| GBP | 34381.00 | 34519.00 | 35547.00 |
| HKD | 3244.00 | 3257.00 | 3374.00 |
| CHF | 31240.00 | 31365.00 | 32300.00 |
| JPY | 163.69 | 164.35 | 172.33 |
| AUD | 18155.00 | 18228.00 | 18821.00 |
| SGD | 20068.00 | 20149.00 | 20742.00 |
| THB | 761.00 | 764.00 | 800.00 |
| CAD | 18349.00 | 18423.00 | 19014.00 |
| NZD | 14717.00 | 15256.00 | |
| KRW | 18.26 | 20.19 | |
| DKK | 3944.00 | 4083.00 | |
| SEK | 2609.00 | 2714.00 | |
| NOK | 2727.00 | 2842.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25760.00 | 25790.00 | 26170.00 |
| EUR | 29415.00 | 29533.00 | 30730.00 |
| GBP | 34381.00 | 34519.00 | 35547.00 |
| HKD | 3244.00 | 3257.00 | 3374.00 |
| CHF | 31240.00 | 31365.00 | 32300.00 |
| JPY | 163.69 | 164.35 | 172.33 |
| AUD | 18155.00 | 18228.00 | 18821.00 |
| SGD | 20068.00 | 20149.00 | 20742.00 |
| THB | 761.00 | 764.00 | 800.00 |
| CAD | 18349.00 | 18423.00 | 19014.00 |
| NZD | 14717.00 | 15256.00 | |
| KRW | 18.26 | 20.19 | |
| DKK | 3944.00 | 4083.00 | |
| SEK | 2609.00 | 2714.00 | |
| NOK | 2727.00 | 2842.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

