Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 04/11/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25550.00 | 25580.00 | 25960.00 |
| EUR | 28312.00 | 28454.00 | 29683.00 |
| GBP | 33980.00 | 34151.00 | 35187.00 |
| HKD | 3211.00 | 3230.00 | 3347.00 |
| CHF | 30923.00 | 31078.00 | 32026.00 |
| JPY | 157.83 | 159.42 | 167.40 |
| AUD | 17585.00 | 17709.00 | 18304.00 |
| SGD | 19674.00 | 19853.00 | 20449.00 |
| THB | 732.00 | 747.00 | 784.00 |
| CAD | 18028.00 | 18155.00 | 18752.00 |
| NZD | 14167.00 | 14720.00 | |
| KRW | 18.50 | 20.46 | |
| DKK | 3805.00 | 3949.00 | |
| SEK | 2591.00 | 2710.00 | |
| NOK | 2725.00 | 2843.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25550.00 | 25580.00 | 25960.00 |
| EUR | 28312.00 | 28454.00 | 29683.00 |
| GBP | 33980.00 | 34151.00 | 35187.00 |
| HKD | 3211.00 | 3230.00 | 3347.00 |
| CHF | 30923.00 | 31078.00 | 32026.00 |
| JPY | 157.83 | 159.42 | 167.40 |
| AUD | 17585.00 | 17709.00 | 18304.00 |
| SGD | 19674.00 | 19853.00 | 20449.00 |
| THB | 732.00 | 747.00 | 784.00 |
| CAD | 18028.00 | 18155.00 | 18752.00 |
| NZD | 14167.00 | 14720.00 | |
| KRW | 18.50 | 20.46 | |
| DKK | 3805.00 | 3949.00 | |
| SEK | 2591.00 | 2710.00 | |
| NOK | 2725.00 | 2843.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

