Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 10/04/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26110.00 | 26140.00 | 26360.00 |
| EUR | 30207.00 | 30328.00 | 31508.00 |
| GBP | 34719.00 | 34858.00 | 35864.00 |
| HKD | 3293.00 | 3306.00 | 3421.00 |
| CHF | 32698.00 | 32829.00 | 33755.00 |
| JPY | 161.50 | 162.15 | 169.45 |
| AUD | 18273.00 | 18346.00 | 18938.00 |
| SGD | 20318.00 | 20400.00 | 20984.00 |
| THB | 799.00 | 802.00 | 837.00 |
| CAD | 18700.00 | 18775.00 | 19341.00 |
| NZD | 15151.00 | 15682.00 | |
| KRW | 17.07 | 18.75 | |
| DKK | 4050.00 | 4190.00 | |
| NOK | 2714.00 | 2832.00 | |
| SEK | 2780.00 | 2885.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26110.00 | 26140.00 | 26360.00 |
| EUR | 30207.00 | 30328.00 | 31508.00 |
| GBP | 34719.00 | 34858.00 | 35864.00 |
| HKD | 3293.00 | 3306.00 | 3421.00 |
| CHF | 32698.00 | 32829.00 | 33755.00 |
| JPY | 161.50 | 162.15 | 169.45 |
| AUD | 18273.00 | 18346.00 | 18938.00 |
| SGD | 20318.00 | 20400.00 | 20984.00 |
| THB | 799.00 | 802.00 | 837.00 |
| CAD | 18700.00 | 18775.00 | 19341.00 |
| NZD | 15151.00 | 15682.00 | |
| KRW | 17.07 | 18.75 | |
| DKK | 4050.00 | 4190.00 | |
| NOK | 2714.00 | 2832.00 | |
| SEK | 2780.00 | 2885.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

