Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 16/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25665.00 | 25695.00 | 26075.00 |
| EUR | 28502.00 | 28645.00 | 29870.00 |
| GBP | 33836.00 | 34006.00 | 35040.00 |
| HKD | 3225.00 | 3244.00 | 3361.00 |
| CHF | 30831.00 | 30986.00 | 31935.00 |
| JPY | 158.94 | 160.55 | 168.54 |
| AUD | 17634.00 | 17758.00 | 18354.00 |
| SGD | 19774.00 | 19954.00 | 20548.00 |
| THB | 743.00 | 758.00 | 796.00 |
| CAD | 17928.00 | 18018.00 | 18617.00 |
| NZD | 14425.00 | 14982.00 | |
| KRW | 18.75 | 20.74 | |
| DKK | 3830.00 | 3971.00 | |
| NOK | 2687.00 | 2806.00 | |
| SEK | 2570.00 | 2689.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25665.00 | 25695.00 | 26075.00 |
| EUR | 28502.00 | 28645.00 | 29870.00 |
| GBP | 33836.00 | 34006.00 | 35040.00 |
| HKD | 3225.00 | 3244.00 | 3361.00 |
| CHF | 30831.00 | 30986.00 | 31935.00 |
| JPY | 158.94 | 160.55 | 168.54 |
| AUD | 17634.00 | 17758.00 | 18354.00 |
| SGD | 19774.00 | 19954.00 | 20548.00 |
| THB | 743.00 | 758.00 | 796.00 |
| CAD | 17928.00 | 18018.00 | 18617.00 |
| NZD | 14425.00 | 14982.00 | |
| KRW | 18.75 | 20.74 | |
| DKK | 3830.00 | 3971.00 | |
| NOK | 2687.00 | 2806.00 | |
| SEK | 2570.00 | 2689.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

