Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 28/07/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26120.00 | 26135.00 | 26515.00 |
| EUR | 29394.00 | 29512.00 | 30703.00 |
| GBP | 34381.00 | 34519.00 | 35547.00 |
| HKD | 3289.00 | 3302.00 | 3419.00 |
| CHF | 31623.00 | 31750.00 | 32665.00 |
| JPY | 156.73 | 157.36 | 165.26 |
| AUD | 18056.00 | 18129.00 | 18725.00 |
| SGD | 20034.00 | 20114.00 | 20703.00 |
| THB | 762.00 | 765.00 | 801.00 |
| CAD | 18316.00 | 18390.00 | 18966.00 |
| NZD | 14953.00 | 15496.00 | |
| KRW | 17.14 | 19.00 | |
| DKK | 3942.00 | 4079.00 | |
| SEK | 2661.00 | 2765.00 | |
| NOK | 2675.00 | 2785.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26120.00 | 26135.00 | 26515.00 |
| EUR | 29394.00 | 29512.00 | 30703.00 |
| GBP | 34381.00 | 34519.00 | 35547.00 |
| HKD | 3289.00 | 3302.00 | 3419.00 |
| CHF | 31623.00 | 31750.00 | 32665.00 |
| JPY | 156.73 | 157.36 | 165.26 |
| AUD | 18056.00 | 18129.00 | 18725.00 |
| SGD | 20034.00 | 20114.00 | 20703.00 |
| THB | 762.00 | 765.00 | 801.00 |
| CAD | 18316.00 | 18390.00 | 18966.00 |
| NZD | 14953.00 | 15496.00 | |
| KRW | 17.14 | 19.00 | |
| DKK | 3942.00 | 4079.00 | |
| SEK | 2661.00 | 2765.00 | |
| NOK | 2675.00 | 2785.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

