Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 19/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25960.00 | 25990.00 | 26370.00 |
| EUR | 29738.00 | 29857.00 | 31053.00 |
| GBP | 34792.00 | 34932.00 | 35966.00 |
| HKD | 3269.00 | 3282.00 | 3399.00 |
| CHF | 31679.00 | 31806.00 | 32728.00 |
| JPY | 160.13 | 160.77 | 168.73 |
| AUD | 18177.00 | 18250.00 | 18847.00 |
| SGD | 20117.00 | 20198.00 | 20794.00 |
| THB | 770.00 | 773.00 | 809.00 |
| CAD | 18492.00 | 18566.00 | 19157.00 |
| NZD | 15107.00 | 15652.00 | |
| KRW | 17.77 | 19.74 | |
| DKK | 3986.00 | 4126.00 | |
| SEK | 2695.00 | 2804.00 | |
| NOK | 2729.00 | 2844.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25960.00 | 25990.00 | 26370.00 |
| EUR | 29738.00 | 29857.00 | 31053.00 |
| GBP | 34792.00 | 34932.00 | 35966.00 |
| HKD | 3269.00 | 3282.00 | 3399.00 |
| CHF | 31679.00 | 31806.00 | 32728.00 |
| JPY | 160.13 | 160.77 | 168.73 |
| AUD | 18177.00 | 18250.00 | 18847.00 |
| SGD | 20117.00 | 20198.00 | 20794.00 |
| THB | 770.00 | 773.00 | 809.00 |
| CAD | 18492.00 | 18566.00 | 19157.00 |
| NZD | 15107.00 | 15652.00 | |
| KRW | 17.77 | 19.74 | |
| DKK | 3986.00 | 4126.00 | |
| SEK | 2695.00 | 2804.00 | |
| NOK | 2729.00 | 2844.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

