Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 20/05/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26131.00 | 26151.00 | 26391.00 |
| EUR | 29994.00 | 30114.00 | 31292.00 |
| GBP | 34644.00 | 34783.00 | 35788.00 |
| HKD | 3294.00 | 3307.00 | 3422.00 |
| CHF | 32789.00 | 32921.00 | 33847.00 |
| JPY | 161.76 | 162.41 | 169.73 |
| AUD | 18338.00 | 18412.00 | 18999.00 |
| SGD | 20187.00 | 20268.00 | 20846.00 |
| THB | 786.00 | 789.00 | 823.00 |
| CAD | 18799.00 | 18874.00 | 19445.00 |
| NZD | 15089.00 | 15620.00 | |
| KRW | 16.72 | 18.34 | |
| DKK | 4022.00 | 4160.00 | |
| SEK | 2745.00 | 2853.00 | |
| NOK | 2781.00 | 2898.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26131.00 | 26151.00 | 26391.00 |
| EUR | 29994.00 | 30114.00 | 31292.00 |
| GBP | 34644.00 | 34783.00 | 35788.00 |
| HKD | 3294.00 | 3307.00 | 3422.00 |
| CHF | 32789.00 | 32921.00 | 33847.00 |
| JPY | 161.76 | 162.41 | 169.73 |
| AUD | 18338.00 | 18412.00 | 18999.00 |
| SGD | 20187.00 | 20268.00 | 20846.00 |
| THB | 786.00 | 789.00 | 823.00 |
| CAD | 18799.00 | 18874.00 | 19445.00 |
| NZD | 15089.00 | 15620.00 | |
| KRW | 16.72 | 18.34 | |
| DKK | 4022.00 | 4160.00 | |
| SEK | 2745.00 | 2853.00 | |
| NOK | 2781.00 | 2898.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

