Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 05/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26060.00 | 26080.00 | 26460.00 |
| EUR | 29728.00 | 29847.00 | 31043.00 |
| GBP | 34706.00 | 34845.00 | 35878.00 |
| HKD | 3281.00 | 3294.00 | 3411.00 |
| CHF | 31923.00 | 32051.00 | 32981.00 |
| JPY | 162.61 | 163.26 | 171.20 |
| AUD | 18154.00 | 18227.00 | 18826.00 |
| SGD | 20138.00 | 20219.00 | 20815.00 |
| THB | 770.00 | 773.00 | 810.00 |
| CAD | 18340.00 | 18414.00 | 18996.00 |
| NZD | 15189.00 | 15736.00 | |
| KRW | 17.62 | 19.59 | |
| DKK | 3986.00 | 4126.00 | |
| SEK | 2710.00 | 2817.00 | |
| NOK | 2703.00 | 2815.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26060.00 | 26080.00 | 26460.00 |
| EUR | 29728.00 | 29847.00 | 31043.00 |
| GBP | 34706.00 | 34845.00 | 35878.00 |
| HKD | 3281.00 | 3294.00 | 3411.00 |
| CHF | 31923.00 | 32051.00 | 32981.00 |
| JPY | 162.61 | 163.26 | 171.20 |
| AUD | 18154.00 | 18227.00 | 18826.00 |
| SGD | 20138.00 | 20219.00 | 20815.00 |
| THB | 770.00 | 773.00 | 810.00 |
| CAD | 18340.00 | 18414.00 | 18996.00 |
| NZD | 15189.00 | 15736.00 | |
| KRW | 17.62 | 19.59 | |
| DKK | 3986.00 | 4126.00 | |
| SEK | 2710.00 | 2817.00 | |
| NOK | 2703.00 | 2815.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

