Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 13/04/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26111.00 | 26141.00 | 26361.00 |
| EUR | 30205.00 | 30326.00 | 31507.00 |
| GBP | 34669.00 | 34808.00 | 35813.00 |
| HKD | 3293.00 | 3306.00 | 3421.00 |
| CHF | 32654.00 | 32785.00 | 33709.00 |
| JPY | 161.00 | 161.65 | 168.91 |
| AUD | 18179.00 | 18252.00 | 18841.00 |
| SGD | 20274.00 | 20355.00 | 20937.00 |
| THB | 795.00 | 798.00 | 833.00 |
| CAD | 18653.00 | 18728.00 | 19293.00 |
| NZD | 15081.00 | 15611.00 | |
| KRW | 16.92 | 18.58 | |
| DKK | 4050.00 | 4190.00 | |
| SEK | 2773.00 | 2878.00 | |
| NOK | 2706.00 | 2824.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26111.00 | 26141.00 | 26361.00 |
| EUR | 30205.00 | 30326.00 | 31507.00 |
| GBP | 34669.00 | 34808.00 | 35813.00 |
| HKD | 3293.00 | 3306.00 | 3421.00 |
| CHF | 32654.00 | 32785.00 | 33709.00 |
| JPY | 161.00 | 161.65 | 168.91 |
| AUD | 18179.00 | 18252.00 | 18841.00 |
| SGD | 20274.00 | 20355.00 | 20937.00 |
| THB | 795.00 | 798.00 | 833.00 |
| CAD | 18653.00 | 18728.00 | 19293.00 |
| NZD | 15081.00 | 15611.00 | |
| KRW | 16.92 | 18.58 | |
| DKK | 4050.00 | 4190.00 | |
| SEK | 2773.00 | 2878.00 | |
| NOK | 2706.00 | 2824.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

