Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 30/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25610.00 | 25640.00 | 26020.00 |
| EUR | 28349.00 | 28491.00 | 29721.00 |
| GBP | 33957.00 | 34128.00 | 35164.00 |
| HKD | 3219.00 | 3238.00 | 3356.00 |
| CHF | 30929.00 | 31084.00 | 32032.00 |
| JPY | 159.38 | 160.99 | 168.97 |
| AUD | 17755.00 | 17880.00 | 18478.00 |
| SGD | 19757.00 | 19936.00 | 20534.00 |
| THB | 735.00 | 750.00 | 787.00 |
| CAD | 18100.00 | 18228.00 | 18826.00 |
| NZD | 14290.00 | 14845.00 | |
| KRW | 18.62 | 20.57 | |
| DKK | 3810.00 | 3954.00 | |
| SEK | 2585.00 | 2704.00 | |
| NOK | 2744.00 | 2863.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25610.00 | 25640.00 | 26020.00 |
| EUR | 28349.00 | 28491.00 | 29721.00 |
| GBP | 33957.00 | 34128.00 | 35164.00 |
| HKD | 3219.00 | 3238.00 | 3356.00 |
| CHF | 30929.00 | 31084.00 | 32032.00 |
| JPY | 159.38 | 160.99 | 168.97 |
| AUD | 17755.00 | 17880.00 | 18478.00 |
| SGD | 19757.00 | 19936.00 | 20534.00 |
| THB | 735.00 | 750.00 | 787.00 |
| CAD | 18100.00 | 18228.00 | 18826.00 |
| NZD | 14290.00 | 14845.00 | |
| KRW | 18.62 | 20.57 | |
| DKK | 3810.00 | 3954.00 | |
| SEK | 2585.00 | 2704.00 | |
| NOK | 2744.00 | 2863.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

