Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 24/02/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25890.00 | 25920.00 | 26300.00 |
| EUR | 30192.00 | 30313.00 | 31492.00 |
| GBP | 34604.00 | 34743.00 | 35748.00 |
| HKD | 3271.00 | 3284.00 | 3399.00 |
| CHF | 33108.00 | 33241.00 | 34180.00 |
| JPY | 164.52 | 165.18 | 172.74 |
| AUD | 18080.00 | 18153.00 | 18741.00 |
| SGD | 20252.00 | 20333.00 | 20920.00 |
| THB | 821.00 | 824.00 | 861.00 |
| CAD | 18708.00 | 18783.00 | 19355.00 |
| NZD | 15311.00 | 15845.00 | |
| KRW | 17.36 | 18.96 | |
| DKK | 4051.00 | 4192.00 | |
| NOK | 2670.00 | 2786.00 | |
| SEK | 2825.00 | 2934.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25890.00 | 25920.00 | 26300.00 |
| EUR | 30192.00 | 30313.00 | 31492.00 |
| GBP | 34604.00 | 34743.00 | 35748.00 |
| HKD | 3271.00 | 3284.00 | 3399.00 |
| CHF | 33108.00 | 33241.00 | 34180.00 |
| JPY | 164.52 | 165.18 | 172.74 |
| AUD | 18080.00 | 18153.00 | 18741.00 |
| SGD | 20252.00 | 20333.00 | 20920.00 |
| THB | 821.00 | 824.00 | 861.00 |
| CAD | 18708.00 | 18783.00 | 19355.00 |
| NZD | 15311.00 | 15845.00 | |
| KRW | 17.36 | 18.96 | |
| DKK | 4051.00 | 4192.00 | |
| NOK | 2670.00 | 2786.00 | |
| SEK | 2825.00 | 2934.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

