Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 24/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25900.00 | 25930.00 | 26310.00 |
| EUR | 29956.00 | 30076.00 | 31275.00 |
| GBP | 35029.00 | 35170.00 | 36209.00 |
| HKD | 3264.00 | 3277.00 | 3394.00 |
| CHF | 32092.00 | 32221.00 | 33163.00 |
| JPY | 160.46 | 161.10 | 169.08 |
| AUD | 18395.00 | 18469.00 | 19066.00 |
| SGD | 20227.00 | 20308.00 | 20907.00 |
| THB | 781.00 | 784.00 | 821.00 |
| CAD | 18596.00 | 18671.00 | 19268.00 |
| NZD | 15367.00 | 15917.00 | |
| KRW | 18.09 | 20.08 | |
| DKK | 4015.00 | 4157.00 | |
| SEK | 2710.00 | 2820.00 | |
| NOK | 2754.00 | 2871.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25900.00 | 25930.00 | 26310.00 |
| EUR | 29956.00 | 30076.00 | 31275.00 |
| GBP | 35029.00 | 35170.00 | 36209.00 |
| HKD | 3264.00 | 3277.00 | 3394.00 |
| CHF | 32092.00 | 32221.00 | 33163.00 |
| JPY | 160.46 | 161.10 | 169.08 |
| AUD | 18395.00 | 18469.00 | 19066.00 |
| SGD | 20227.00 | 20308.00 | 20907.00 |
| THB | 781.00 | 784.00 | 821.00 |
| CAD | 18596.00 | 18671.00 | 19268.00 |
| NZD | 15367.00 | 15917.00 | |
| KRW | 18.09 | 20.08 | |
| DKK | 4015.00 | 4157.00 | |
| SEK | 2710.00 | 2820.00 | |
| NOK | 2754.00 | 2871.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

