Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 27/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25880.00 | 25910.00 | 26290.00 |
| EUR | 29860.00 | 29980.00 | 31177.00 |
| GBP | 34845.00 | 34985.00 | 36021.00 |
| HKD | 3261.00 | 3274.00 | 3391.00 |
| CHF | 31862.00 | 31990.00 | 32923.00 |
| JPY | 159.95 | 160.59 | 168.57 |
| AUD | 18397.00 | 18471.00 | 19068.00 |
| SGD | 20183.00 | 20264.00 | 20861.00 |
| THB | 775.00 | 778.00 | 815.00 |
| CAD | 18468.00 | 18542.00 | 19134.00 |
| NZD | 15279.00 | 15827.00 | |
| KRW | 18.11 | 20.10 | |
| DKK | 4003.00 | 4144.00 | |
| SEK | 2692.00 | 2801.00 | |
| NOK | 2741.00 | 2857.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25880.00 | 25910.00 | 26290.00 |
| EUR | 29860.00 | 29980.00 | 31177.00 |
| GBP | 34845.00 | 34985.00 | 36021.00 |
| HKD | 3261.00 | 3274.00 | 3391.00 |
| CHF | 31862.00 | 31990.00 | 32923.00 |
| JPY | 159.95 | 160.59 | 168.57 |
| AUD | 18397.00 | 18471.00 | 19068.00 |
| SGD | 20183.00 | 20264.00 | 20861.00 |
| THB | 775.00 | 778.00 | 815.00 |
| CAD | 18468.00 | 18542.00 | 19134.00 |
| NZD | 15279.00 | 15827.00 | |
| KRW | 18.11 | 20.10 | |
| DKK | 4003.00 | 4144.00 | |
| SEK | 2692.00 | 2801.00 | |
| NOK | 2741.00 | 2857.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

