Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 25/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25920.00 | 25950.00 | 26330.00 |
| EUR | 29921.00 | 30041.00 | 31239.00 |
| GBP | 35007.00 | 35148.00 | 36186.00 |
| HKD | 3266.00 | 3279.00 | 3397.00 |
| CHF | 31986.00 | 32114.00 | 33051.00 |
| JPY | 160.01 | 160.65 | 168.61 |
| AUD | 18360.00 | 18434.00 | 19030.00 |
| SGD | 20217.00 | 20298.00 | 20896.00 |
| THB | 778.00 | 781.00 | 818.00 |
| CAD | 18530.00 | 18604.00 | 19198.00 |
| NZD | 15339.00 | 15888.00 | |
| KRW | 18.09 | 20.08 | |
| DKK | 4011.00 | 4153.00 | |
| SEK | 2703.00 | 2813.00 | |
| NOK | 2757.00 | 2874.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25920.00 | 25950.00 | 26330.00 |
| EUR | 29921.00 | 30041.00 | 31239.00 |
| GBP | 35007.00 | 35148.00 | 36186.00 |
| HKD | 3266.00 | 3279.00 | 3397.00 |
| CHF | 31986.00 | 32114.00 | 33051.00 |
| JPY | 160.01 | 160.65 | 168.61 |
| AUD | 18360.00 | 18434.00 | 19030.00 |
| SGD | 20217.00 | 20298.00 | 20896.00 |
| THB | 778.00 | 781.00 | 818.00 |
| CAD | 18530.00 | 18604.00 | 19198.00 |
| NZD | 15339.00 | 15888.00 | |
| KRW | 18.09 | 20.08 | |
| DKK | 4011.00 | 4153.00 | |
| SEK | 2703.00 | 2813.00 | |
| NOK | 2757.00 | 2874.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

